Thiết kế hiện đại cho mọi hành trình
VinFast Nerio Green sở hữu ngôn ngữ thiết kế trẻ trung với những đường nét mạnh mẽ và hiện đại. Kích thước tối ưu giúp xe dễ dàng di chuyển trên các tuyến phố đông đúc, nhưng vẫn mang lại sự chuyên nghiệp
Trải nghiệm xe dịch vụ thời đại xanh
VinFast Nerio Green là mẫu xe điện được phát triển dành riêng cho nhu cầu di chuyển đô thị và kinh doanh dịch vụ. Thiết kế hiện đại, tiết kiệm chi phí và tích hợp nhiều công nghệ thông minh giúp mỗi hành trình trở nên hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường.

Ngoại thất nổi bật từ mọi góc nhìn
Nerio Green được chăm chút trong từng chi tiết từ cụm đèn trước, thân xe đến đuôi xe, tạo nên tổng thể hài hòa và mang đậm dấu ấn của dòng xe điện VinFast.
Mạnh mẽ trong từng cú tăng tốc
VinFast Nerio Green được trang bị động cơ điện có công suất tối đa 110 kW cùng mô-men xoắn cực đại 242 Nm, mang đến khả năng tăng tốc mượt mà và phản hồi nhanh.



Quãng đường dài hơn – Sạc nhanh hơn
Nerio Green sử dụng bộ pin có dung lượng khả dụng 41,9 kWh, cho phép xe di chuyển tối đa 318,6 km sau mỗi lần sạc đầy theo tiêu chuẩn NEDC.
3,5 km – Khoảng cách nhỏ cho mục tiêu lớn
Định hình tiên phong thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện, hướng tới một tương lai Xanh và Thông Minh, VinFast đã đầu tư hàng trăm triệu USD phát triển hạ tầng, từng bước “phủ rộng” trạm sạc xe điện:
- Hệ thống trạm sạc xe điện VinFast trải dài 34 tỉnh và thành phố.
- 106 tuyến quốc lộ quan trọng đều có trạm sạc.
- 80/85 thành phố đã được lắp đặt hệ thống trạm sạc.
- Khoảng cách ngắn 3,5 km giữa 2 trạm sạc trong thành phố.
VinFast cam kết nỗ lực mang đến nhiều tiện ích, giúp hành trình lái xe điện của người Việt thật dễ dàng!

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dài x rộng x Cao (mm) | 4300 x 1768 x 1615 |
| Chiều dài cơ sở | 2611 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 165 mm |
| Công suất tối đa | 110 kW |
| Mô men xoắn cực đại | 242 Nm |
| Quãng đường chạy (NEDC) | 318,6 km/lần sạc đầy |
| Dung lượng pin khả dụng | 41,9 kWh |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 60 kW |
| Thời gian nạp pin | 27 phút (10%-70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco/Comfort/Sport |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/Đĩa |
| Kích thước la-zăng | 18 inch |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh điện |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 1 vùng |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |

























