HERIO GREEN – TỐI ƯU CHI PHÍ TỐI ĐA DOANH THU
VinFast Herio Green là lựa chọn lý tưởng cho kinh doanh dịch vụ nhờ chi phí vận hành thấp, khả năng di chuyển linh hoạt và độ bền cao. Giải pháp xe điện giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả khai thác và tối đa doanh thu.
Định nghĩa lại trải nghiệm xe dịch vụ thời đại xanh.
Herio Green sở hữu thiết kế hiện đại, trẻ trung, cá tính và nổi bật với các lựa chọn phối màu nội ngoại thất, đảm bảo cá nhân hóa theo phong cách sống, cá tính và sở thích của mỗi khách hàng.

Mọi tính năng, mọi hành trình, trọn vẹn trải nghiệm cùng Herio
Thiết kế được lấy cảm hứng từ những chiếc du thuyền hạng sang, hoà hợp với những đường nét mạnh mẽ và phóng khoáng, đem lại vẻ ngoài độc đáo và sang trọng, xứng tầm với chủ nhân tinh hoa.



Công nghệ ôm trọn cảm xúc người dùng
Mỗi hành trình, mỗi cảm xúc đều được chăm sóc.

Không gian tinh giản, tập trung vào trải nghiệm

Không gian kết nối

Ghế ngồi ôm trọn cơ thể

Màn hình trung tâm trực quan
Thiết kế trẻ trung ấn tượng
Herio Green – Trải nghiệm xe dịch vụ thời đại xanh

3,5 km – Khoảng cách nhỏ cho mục tiêu lớn
Định hình tiên phong thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện, hướng tới một tương lai Xanh và Thông Minh, VinFast đã đầu tư hàng trăm triệu USD phát triển hạ tầng, từng bước “phủ rộng” trạm sạc xe điện:
- Hệ thống trạm sạc xe điện VinFast trải dài 34 tỉnh và thành phố.
- 106 tuyến quốc lộ quan trọng đều có trạm sạc.
- 80/85 thành phố đã được lắp đặt hệ thống trạm sạc.
- Khoảng cách ngắn 3,5 km giữa 2 trạm sạc trong thành phố.
VinFast cam kết nỗ lực mang đến nhiều tiện ích, giúp hành trình lái xe điện của người Việt thật dễ dàng!

Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3967 x 1723 x 1579 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2514 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
| Công suất tối đa (kW) | 100 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 135 |
| Quãng đường chạy (NEDC) (km/lần sạc đầy) | 326 |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 37,23 |
| Bộ sạc tại nhà (kW) | Tùy chọn |
| Thời gian nạp pin | 33 phút (10%–70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco/Sport |
| Hệ thống treo (trước/sau) | MacPherson/Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/Đĩa |
| Kích thước la-zăng (inch) | 16 |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Bi-halogen, projector |
| Đóng/mở cốp sau | Chỉnh cơ |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10 inch |
| Hệ thống loa | 2 loa |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |














