

59,6 kW
Dung lượng pin
480 km/lần sạc
Quãng đường (NEDC)*VF 6 Eco
150 kW/201 hp
Công suất tối đaVF 6 Plus
310 Nm
Mô men xoắn cực đạiVF 6 Plus
Triết lý thiết kế “Cặp đối lập tự nhiên”
VF 6 là tuyệt tác nghệ thuật được thiết kế dựa trên triết lý “Cặp đối lập tự nhiên”, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa các yếu tố tưởng chừng như đối lập: thú vị – tinh tế, công nghệ – con người.
Nội thất
Thiết kế nội thất lấy cảm hứng từ ngôi nhà thứ hai của gia đình với không gian rộng rãi, thoải mái cùng hai màu nội thất và chất liệu tự nhiên, thân thiện với người dùng.
Ngoại thất
Thiết kế ngoại thất được khởi tạo từ những đường nét tinh tế đến từng chi tiết cùng vẻ ngoài năng động, ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên.
Công nghệ
VF 6 mang đến cho người dùng cả “thế giới công nghệ” với trợ lý ảo VinFast cùng nhiều tính năng an toàn, giải trí và tiện ích đẳng cấp.
Thông số kỹ thuật – VF 6 Eco
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 01 Motor điện |
| Công suất tối đa (kW) | 130 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 250 |
| Tăng tốc | 0–100 km/h trong 10,5 giây |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) | 480 (NEDC) |
| Thời gian sạc nhanh nhất | Khoảng 25 phút (10%–70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
Thông số kỹ thuật – VF 6 Plus
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 01 Motor điện |
| Công suất tối đa (kW) | 150 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 310 |
| Tăng tốc | 0–100 km/h trong 8,89 giây |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) | 460 (NEDC) |
| Thời gian sạc nhanh nhất | Khoảng 25 phút (10%–70%) |
| Dẫn động | FWD/Cầu trước |
(*)Lưu ý:
- Một số tính năng sẽ chưa có sẵn hoặc chưa được kích hoạt tại thời điểm giao xe cho Khách hàng. Những tính năng này sẽ được cập nhật sau thông qua phương thức cập nhật phần mềm từ xa qua kết nối không dây hoặc cập nhật tại xưởng dịch vụ VinFast. Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC hoặc WLTP). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách, và các điều kiện giao thông khác.



































